giang hà
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sông ngòi nói chung: Từ dùng để chỉ chung các dòng sông, con suối, hệ thống thủy văn trong tự nhiên. Đây là một từ Hán Việt mang tính chất văn chương, cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh hùng hảo hán khắp nơi tụ hội trên giang hà. (Những người anh hùng từ khắp nơi tụ hội trên sông nước.)
- Thuyền ta bồng bềnh trên khắp giang hà. (Con thuyền của ta trôi nổi trên khắp sông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Giang hồ": Từ này thường được dùng kết hợp với "giang hà" trong văn chương để chỉ một không gian sông nước mênh mông, phóng khoáng, và đôi khi ẩn dụ cho một lối sống phiêu bạt, tự do.
- Cuộc sống giang hồ nương theo con nước giang hà. (Cuộc sống phiêu bạt nương theo dòng chảy của sông nước.)
"Giang sơn": Một từ ghép khác cùng gốc Hán Việt ("giang" là sông, "sơn" là núi), chỉ non sông, đất nước. Cần phân biệt rõ nghĩa với "giang hà".
- Giang sơn gấm vóc là tài sản của dân tộc. (Non sông tươi đẹp là tài sản của dân tộc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sông ngòi (danh từ): Từ thuần Việt, đồng nghĩa và phổ biến hơn, dùng để chỉ hệ thống sông, kênh rạch.
- Đồng bằng sông Cửu Long có hệ thống sông ngòi chằng chịt.
- Thủy hệ (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ hệ thống sông suối, kênh rạch trong một khu vực.
- Thủy hệ của vùng này rất phức tạp.
- Sơn hà (danh từ): Từ Hán Việt, chỉ núi sông, non nước (tương tự "giang sơn").
- Sơn hà cẩm tú.
Từ đồng nghĩa
- Sông nước: Chỉ chung về sông và mặt nước.
- Kênh rạch: Chỉ hệ thống đường nước nhân tạo hoặc tự nhiên có quy mô nhỏ hơn sông.
Thành ngữ liên quan
- "Giang hà hiểm yếu": Chỉ những khúc sông quan trọng, hiểm trở về mặt quân sự hoặc địa lý.
- Vùng biên ải có nhiều nơi giang hà hiểm yếu.
- "Bốn bể là nhà, năm châu là giang hà": Thành ngữ thể hiện tinh thần xem thế giới rộng lớn là nhà, là nơi sống và phiêu du.
- Tinh thần của những nhà thám hiểm là "bốn bể là nhà, năm châu là giang hà".
- Sông ngòi nói chung.